lặng ngắm

  1. contempler en silence
    • Lặng ngắm bóng trăng
      contempler en silence la lune

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lặng ngắm"

lặng ngắm
Cô ấy ngồi lặng ngắm bình minh.